Bản dịch của từ 庆和省 trong tiếng Việt

庆和省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆和省 (Từ chỉ nơi chốn)

qìng hé shěng
01

Tỉnh Khánh Hòa

庆和省(越南语:Tỉnh Khánh Hòa/省庆和)位于越南,区属越南中部沿海地区,北与富安省相邻,南接宁顺省,西临得乐省、林同省.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆和省

qìng

shěng

庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép