Bản dịch của từ 庆室 trong tiếng Việt

庆室

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆室 (Cụm từ)

qìng shì
01

吉宅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆室

qìng

shì

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép