Bản dịch của từ 庆尚南道 trong tiếng Việt
庆尚南道
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
庆尚南道 (Từ chỉ nơi chốn)
【qìng shàng nán dào】
01
Tỉnh Gyeongsang Nam (Hàn Quốc)
韩国的一个道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆尚南道
qìng
庆
shàng
尚
nán
南
dào
道
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 慶, 𢙎, 𢝑
- Hình thái radical:
- ⿸,广,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渹
䌠
罄
慶
亲
䋜
㵾
䲔
掅
儬
磬
䋯
㡲
廄
庴
㡻
㢅
㢀
庯
廢
㢖
庞
庋
廨
阰
旨
汲
㱙
伏
㕃
字
产
𠇊
阩
再
𠑼
庆祝
重庆
庆幸
喜庆
国庆
庆典
庆生
节庆
庆贺
校庆
