Bản dịch của từ 庆州 trong tiếng Việt

庆州

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆州 (Từ chỉ nơi chốn)

qìng zhōu
01

Thanh Châu, một tỉnh cổ ở phía bắc

青州,古代北方省份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gyeongju, Hàn Quốc

韩国庆州市

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆州

qìng

zhōu

庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép