Bản dịch của từ 庆币 trong tiếng Việt

庆币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆币 (Danh từ)

qìng bì
01

Tiền/đồ lễ để mừng (lễ vật mừng, quà mừng)

指贺礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆币

qìng

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
币仪
币余
币值
币制
币号
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép