Bản dịch của từ 庆忌冠 trong tiếng Việt

庆忌冠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆忌冠 (Cụm từ)

qìng jì guān
01

古代武冠的一种。因像涸泽之精怪庆忌所戴的大冠,故名。一说即赵惠文王所造的惠文冠。参阅《晋书.舆服志》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆忌冠

qìng

guān

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
忌克
冠上加冠
冠上履下
冠世
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép