Bản dịch của từ 庆抃 trong tiếng Việt

庆抃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆抃 (Động từ)

qìng biàn
01

1.亦作“庆忭”。

Ví dụ
02

Mừng rỡ; mừng thầm, cảm thấy vui mừng (ví dụ: vì gặp may mà mừng)

2.庆幸,喜悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆抃

qìng

biàn

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
抃悦
抃掌
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép