Bản dịch của từ 庆拜 trong tiếng Việt

庆拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆拜 (Động từ)

qìng bài
01

Chúc mừng; tỏ ý chúc tụng (tương tự '祝贺') — Hán-Việt: 'kính bái/khánh bái' liên quan đến lễ nghĩa

犹祝贺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆拜

qìng

bài

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
拜上
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép