Bản dịch của từ 庆氏学 trong tiếng Việt

庆氏学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆氏学 (Danh từ)

qìng shì xué
01

Một phái học thuật trong truyền thống lễ nghĩa (phái học của Lễ Ký), do Hán đại học giả Hành/庆普 truyền lại nên gọi tên

《礼记》学的一派,为汉庆普所传,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆氏学

qìng

shì

xué

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
氏号
氏姓
氏族
氏胄
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép