Bản dịch của từ 庆灵 trong tiếng Việt

庆灵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆灵 (Cụm từ)

qìng líng
01

1.指古代以为祥瑞的庆云﹑灵芝等。

Ví dụ
02

2.古谓先人的积善与福荫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆灵

qìng

líng

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép