Bản dịch của từ 庆父 trong tiếng Việt

庆父

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆父 (Cụm từ)

qìng fǔ
01

复姓。战国楚有庆父籍。见《古今姓氏书辨证》卷三四引《世本》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆父

qìng

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
父业
父严子孝
父为子隐
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép