Bản dịch của từ 庆生 trong tiếng Việt

庆生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆生 (Động từ)

qìng shēng
01

Tổ chức sinh nhật

庆祝生日

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆生

qìng

shēng

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
生一
生三
生上起下
生不逢场
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép