Bản dịch của từ 庇依 trong tiếng Việt
庇依
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
庇依 (Danh từ)
【bì yī】
01
Sự bảo vệ và nương tựa.
庇护依靠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庇依
bì
庇
yī
依
Các từ liên quan
庇佑
庇借
庇冒
庇卫
庇庥
依丽
依乌
依乘
依于
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
- Các biến thể:
- 庀, 𠨽
- Hình thái radical:
- ⿸,广,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎵
貱
旇
獙
佛
秘
綼
拂
滭
必
薜
㵥
㢔
㢗
庿
廄
㡴
㡺
廋
㡽
廉
㢕
庀
㡱
廹
汱
𠖻
𠇦
牢
刞
迊
伿
𠓤
材
抸
汻
包庇
庇护
庇佑
庇荫
荫庇
亚庇
托庇
庇祐
庇古
袒庇
