Bản dịch của từ 庇护所 trong tiếng Việt

庇护所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

庇护所 (Danh từ)

bì hù suǒ
01

Nơi ẩn náu; nơi trú ẩn; nơi trốn tránh

指战斗中用以掩蔽的地方常比喻对某种力量起掩护作用的场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庇护所

suǒ

庇
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
Các biến thể:
庀, 𠨽
Hình thái radical:
⿸,广,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép