Bản dịch của từ 庇护权 trong tiếng Việt

庇护权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

庇护权 (Danh từ)

bì hù quán
01

Quyền tị nạn

国家对于因政治原因而来避难的外国人给予的居留的权利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庇护权

quán

Các từ liên quan

庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
权与
权且
权义
权书
庇
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
Các biến thể:
庀, 𠨽
Hình thái radical:
⿸,广,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép