Bản dịch của từ 庇西特拉图 trong tiếng Việt
庇西特拉图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
庇西特拉图 (Danh từ)
【bì xī tè lā tú】
01
Hình vẽ hoặc bản đồ của Pythagoras
可能指“Psytrance”,但具体含义不明确。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庇西特拉图
bì
庇
xī
西
tè
特
lā
拉
tú
图
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
- Các biến thể:
- 庀, 𠨽
- Hình thái radical:
- ⿸,广,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎵
貱
旇
獙
佛
秘
綼
拂
滭
必
薜
㵥
㢔
㢗
庿
廄
㡴
㡺
廋
㡽
廉
㢕
庀
㡱
廹
汱
𠖻
𠇦
牢
刞
迊
伿
𠓤
材
抸
汻
包庇
庇护
庇佑
庇荫
荫庇
亚庇
托庇
庇祐
庇古
袒庇
