Bản dịch của từ 庇赖 trong tiếng Việt

庇赖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

庇赖 (Động từ)

bì lài
01

Được bảo vệ, che chở

2.谓受庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che chở, bảo vệ.

1.庇荫,庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庇赖

lài

Các từ liên quan

庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
庇
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
Các biến thể:
庀, 𠨽
Hình thái radical:
⿸,广,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép