Bản dịch của từ 床用垫褥 trong tiếng Việt
床用垫褥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | ch | uang | thanh sắc |
床用垫褥 (Danh từ)
【chuáng yòng diàn rù】
01
Đồ dùng cho giường (trừ đồ vải)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 床用垫褥
chuáng
床
yòng
用
diàn
垫
rù
褥
- Bính âm:
- 【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
- Các biến thể:
- 牀, 𢃅
- Hình thái radical:
- ⿸,广,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幢
爿
橦
䚒
䭚
㡖
喠
噇
朣
牀
䡴
䃥
廮
㢙
㢈
㡻
㢃
廂
廄
廯
廉
度
庲
㢐
励
㒳
芽
邺
囵
韧
坋
㿝
证
玓
玙
糺
起床
床单
床垫
临床
上床
赖床
机床
卧床
吊床
床铺
