Bản dịch của từ 庋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

(Danh từ)

guǐ
01

Cái giá; giá (để đồ đạc)

放东西的架子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp đặt; bảo tồn; cất giữ

放置;保存

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

庋
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
㨳, 庪, 攱, 𢇮
Hình thái radical:
⿸,广,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép