Bản dịch của từ 庋藏 trong tiếng Việt
庋藏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
庋藏 (Động từ)
【guǐ cáng】
01
Cất giữ, thu thập, để dành đồ vật một cách cẩn thận như trong kho hay tủ kín
收藏;置放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庋藏
guǐ
庋
cáng
藏
Các từ liên quan
庋县
庋掌
庋架
庋置
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 㨳, 庪, 攱, 𢇮
- Hình thái radical:
- ⿸,广,支
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簋
䣀
庪
晷
癸
䍯
匦
氿
䞈
㨳
陒
佹
庣
㡹
㢌
㢍
㢋
㢎
廡
庥
㢚
廨
庹
庸
玚
㤄
𠘿
忮
坒
园
坏
矴
㭉
呐
报
䌸
