Bản dịch của từ 庌庑 trong tiếng Việt
庌庑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
庌庑 (Danh từ)
【yá wǔ】
01
Đại sảnh; đại đường, phòng lớn trong nhà (cũng dùng để ví sự rộng rãi, bao la)
2.厅堂;大屋。以喻博大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành lang mái hiên trước nhà; phần hiên hoặc lầu trước (廊庑,堂前廊屋)
1.廊庑,堂前廊屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庌庑
yǎ
庌
wǔ
庑
Các từ liên quan
庌舍
庑殿
庑金
