Bản dịch của từ 庎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiè
01

Kệ để đồ ăn hoặc vật dụng, như kệ bếp hay giá để chén đĩa (giúp nhớ: 'kệ' giống 'kế' để đồ).

放置食物等的搁板或架子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sống một mình, cô độc như người ở riêng một chỗ (nhớ câu 'độc cư' là sống một mình).

独居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dụng cụ nước chảy dùng để giặt rửa, như máng nước (như máng rửa tay).

濯洗用的流水器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

庎
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,介
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép