Bản dịch của từ 庎 trong tiếng Việt
庎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
庎 (Danh từ)
【jiè】
01
Kệ để đồ ăn hoặc vật dụng, như kệ bếp hay giá để chén đĩa (giúp nhớ: 'kệ' giống 'kế' để đồ).
放置食物等的搁板或架子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sống một mình, cô độc như người ở riêng một chỗ (nhớ câu 'độc cư' là sống một mình).
独居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dụng cụ nước chảy dùng để giặt rửa, như máng nước (như máng rửa tay).
濯洗用的流水器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
