Bản dịch của từ 序兴 trong tiếng Việt

序兴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

序兴 (Động từ)

xù xīng
01

Lần lượt xuất hiện, nối tiếp nhau (đều đều, tiếp nối liên tiếp)

相继而起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 序兴

xīng

Các từ liên quan

序事
序传
序位
序分
序列
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
序
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
㘧, 䦽, 𤵈, 㐧
Hình thái radical:
⿸,广,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép