Bản dịch của từ 序分 trong tiếng Việt
序分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
序分 (Danh từ)
【xù fēn】
01
(Thuật ngữ Phật giáo) Phần nguồn gốc phụ thuộc của kinh điển: lời nói đầu hoặc phần mở đầu (tức là trình tự) giải thích nguồn gốc và nguyên nhân của kinh điển. Bạn có thể nghĩ tới “lời nói đầu” và “giải thích nguyên nhân”.
佛教经论,分序﹑正﹑流通三分。初为序分,述其经发生因由,即缘起部分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 序分
xù
序
fēn
分
Các từ liên quan
序事
序传
序位
序兴
序列
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 㘧, 䦽, 𤵈, 㐧
- Hình thái radical:
- ⿸,广,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畜
䜡
漵
鱮
敍
喐
烼
緒
芧
槒
䨆
㞊
㡹
庪
廚
廍
廒
廧
庂
㡷
庮
庭
庯
廒
启
㤈
沌
陂
囲
𠘾
呇
呏
𠙃
伳
姖
忨
顺序
程序
秩序
序号
工序
次序
排序
语序
序数
循序
