Bản dịch của từ 序引 trong tiếng Việt

序引

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

序引 (Danh từ)

xù yǐn
01

序和引——古代文体名用作文章前言或导引;“简短都是开头说明或导读的段落

序和引。二者皆为文体名。“引”大致如序而稍简短。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 序引

yǐn

Các từ liên quan

序事
序传
序位
序兴
序分
引丝
引久
序
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
㘧, 䦽, 𤵈, 㐧
Hình thái radical:
⿸,广,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép