Bản dịch của từ 序衔 trong tiếng Việt
序衔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
序衔 (Danh từ)
【xù xián】
01
(Cách sử dụng cũ) Liệt kê các chức danh và tên theo thứ tự trên các tài liệu và bảng phân công chính thức, đề cập đến các tên chức danh tuần tự hoặc phương pháp liệt kê (có thể coi là "chức danh nối tiếp").
旧指在公文上依次具列职衔﹑姓名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 序衔
xù
序
xián
衔
Các từ liên quan
序事
序传
序位
序兴
序分
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 㘧, 䦽, 𤵈, 㐧
- Hình thái radical:
- ⿸,广,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畜
䜡
漵
鱮
敍
喐
烼
緒
芧
槒
䨆
㞊
㡹
庪
廚
廍
廒
廧
庂
㡷
庮
庭
庯
廒
启
㤈
沌
陂
囲
𠘾
呇
呏
𠙃
伳
姖
忨
顺序
程序
秩序
序号
工序
次序
排序
语序
序数
循序
