Bản dịch của từ 序说 trong tiếng Việt
序说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
序说 (Danh từ)
【xù shuō】
01
Lời mở đầu, phần tóm lược đặt ở đầu sách hoặc trước tác phẩm (giới thiệu nội dung, tác giả, bối cảnh và nhận định trước đó).
著作前的概述部分称为“序说”。如宋朱熹《论语集注》﹑《孟子集注》二书之前都有《序说》,辑录有关孔孟身世﹑言行及前人评论孔孟的材料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 序说
xù
序
shuō
说
Các từ liên quan
序事
序传
序位
序兴
序分
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 㘧, 䦽, 𤵈, 㐧
- Hình thái radical:
- ⿸,广,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畜
䜡
漵
鱮
敍
喐
烼
緒
芧
槒
䨆
㞊
㡹
庪
廚
廍
廒
廧
庂
㡷
庮
庭
庯
廒
启
㤈
沌
陂
囲
𠘾
呇
呏
𠙃
伳
姖
忨
顺序
程序
秩序
序号
工序
次序
排序
语序
序数
循序
