Bản dịch của từ 庐剧 trong tiếng Việt
庐剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
庐剧 (Danh từ)
【lú jù】
01
Một loại hát cải lương/kịch hát địa phương (cải lương cổ) ở trung—nam tỉnh An Huy và hai bờ Trường Giang, xưa gọi là “倒七戏”
一种地方戏曲。流行于安徽省中部淮河以南及长江两岸,旧称为「倒七戏」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庐剧
lú
庐
jù
剧
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 廬, 𡳬
- Hình thái radical:
- ⿸,广,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盧
舻
泸
髗
芦
胪
曥
臚
枦
黸
罏
鸕
庎
庼
廃
㡱
㢗
廠
庤
庞
廦
庾
㢘
廙
豕
呑
坊
䏎
㳄
坄
𠔌
狇
䖝
刨
㑇
鿉
庐山
茅庐
结庐
桐庐
庐江
穹庐
草庐
蘧庐
庐舍
庐阳
