Bản dịch của từ 庐墓 trong tiếng Việt

庐墓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

庐墓 (Danh từ)

lú mù
01

Ngôi nhà mồ; Lăng mộ; mộ phần

庐墓是指埋葬死者的地方,通常是指较为宏伟或重要的墓地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庐墓

Các từ liên quan

庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
庐
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
廬, 𡳬
Hình thái radical:
⿸,广,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép