Bản dịch của từ 庑殿 trong tiếng Việt
庑殿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
庑殿 (Cụm từ)
【wǔ diàn】
01
我国传统建筑屋顶形式之一。由四个倾斜而略呈弯曲的屋面﹑一条正脊(平脊)和四条斜脊组成。屋角和屋檐向上翘起,弯曲度较屋面为大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庑殿
wǔ
庑
diàn
殿
Các từ liên quan
庑金
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VU】
- Các biến thể:
- 廡, 𢇜, 𢋑, 𢋰, 𢋹, 𢌋
- Hình thái radical:
- ⿸,广,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憮
鵡
瑦
倵
陚
㒇
舞
妩
摀
侮
娒
㵲
庇
廬
庽
庐
庖
㡶
廰
㢒
庱
庥
庺
廓
旷
杛
甸
㐬
厎
㐘
㓟
身
𠇯
疓
礿
㢭
廊庑
堂庑
