Bản dịch của từ 库丁 trong tiếng Việt
库丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库丁 (Danh từ)
【kù dīng】
01
Người làm việc vặt, giúp việc trong kho tàng hoặc phủ đệ, thường làm các công việc linh tinh.
旧称在府库中当差﹑打杂的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库丁
kù
库
dīng
丁
Các từ liên quan
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
库仑计
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
