Bản dịch của từ 库书 trong tiếng Việt
库书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库书 (Danh từ)
【kù shū】
01
Quan viên phụ trách ghi chép, quản lý sổ sách trong kho của chính quyền xưa.
旧时官府仓库中掌管造册登记等事的吏员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库书
kù
库
shū
书
Các từ liên quan
库丁
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
库仑计
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
