Bản dịch của từ 库仑定律 trong tiếng Việt

库仑定律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

库仑定律 (Danh từ)

kù lún dìng lǜ
01

Định luật mô tả lực tương tác giữa hai điện tích điểm tĩnh, lực tỉ lệ thuận với tích điện lượng và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.

表示两个静止的点电荷之间相互作用力的定律。真空中两个点电荷间的作用力f跟它们的电量q_1、q_2的乘积成正比,跟它们之间的距离r的平方成反比,作用力的方向沿着电荷间的连线。即$$f=kq_1q_2r^2。$$式中比例常数k为9.0×10^9牛·米^2/库^2。介质中的库仑定律的公式为:$$f=kq_1q_2εr^2。$$式中ε称为电介质的介电常数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库仑定律

lún

dìng

Các từ liên quan

库丁
库书
库仑
库仑电扭秤实验
库仑计
仑头
仑菌
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
律义
律乘
律人
律令
律令格式
库
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
庫, 𢊾
Hình thái radical:
⿸,广,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フ一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép