Bản dịch của từ 库仑电扭秤实验 trong tiếng Việt

库仑电扭秤实验

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

库仑电扭秤实验 (Danh từ)

kù lún diàn niǔ chèng shí yàn
01

Thí nghiệm dùng cân xoắn điện để xác định định luật lực điện và lực từ tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách, do nhà vật lý Coulomb thực hiện.

库仑所做的发现电力与磁力的平方反比定律的实验。1773-1777年间,库仑发明可精确测定微小力的扭秤。1785年用经改进的电扭秤发现,两电荷间的电力与它们各自电量的乘积成正比,与它们之间距离的平方成反比。1787年又发现两磁铁之间的磁力与距离平方成反比的规律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库仑电扭秤实验

lún

diàn

niǔ

chèng

shí

yàn

Các từ liên quan

库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑计
仑头
仑菌
电临
电介质
电价
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
秤不离砣
秤不离铊
秤停
秤匠
秤友
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
库
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
庫, 𢊾
Hình thái radical:
⿸,广,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フ一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép