Bản dịch của từ 库兵 trong tiếng Việt
库兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库兵 (Danh từ)
【kù bīng】
01
Kho chứa vũ khí, nơi cất giữ binh khí trong quân đội.
1.库藏的兵器。
Ví dụ
02
Binh sĩ canh giữ kho, người trông coi kho hàng.
2.守仓库的兵士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库兵
kù
库
bīng
兵
Các từ liên quan
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
