Bản dịch của từ 库收 trong tiếng Việt
库收
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库收 (Danh từ)
【kù shōu】
01
Biên lai do kho cung cấp, dùng để xác nhận việc nhận hàng hoặc vật tư.
库房所给的收据。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库收
kù
库
shōu
收
Các từ liên quan
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
收业
收举
收之桑榆
收买
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
