Bản dịch của từ 库纱 trong tiếng Việt
库纱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库纱 (Danh từ)
【kù shā】
01
Loại vải lụa mỏng, cao cấp, từng được lưu trữ trong kho của triều đình nhà Thanh, nên gọi là 'kho sa'.
一种优质纱罗,为清廷内务府库藏物,故名。参见“库缎”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库纱
kù
库
shā
纱
Các từ liên quan
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
