Bản dịch của từ 应偶 trong tiếng Việt

应偶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应偶 (Danh từ)

yìng ǒu
01

Tiếp đãi xã giao; việc đi tiếp khách, giao lưu xã hội (có tính hình thức, phải ứng xử lễ phép)

应酬接待。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应偶

yīng

ǒu

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép