Bản dịch của từ 应副 trong tiếng Việt
应副

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
应副 (Động từ)
Chăm sóc; săn sóc, phụ chăm (giữ gìn, quan tâm tới người hoặc việc)
4.照顾;照应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đáp ứng, tương ứng; chịu trách nhiệm thay phiên (phụ trách theo phân công)
1.对应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xử trí; sắp xếp, đối phó (thực hiện cách xử lý, giải quyết việc gì)
3.处置。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đáp lễ; đáp trả, trả ơn/ứng đáp (làm điều gì đó để đáp lại một hành động hoặc lời mời)
5.应对;酬应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trả (tiền); cung ứng, chi trả cho (một khoản tiền hoặc vật phẩm)
6.支付;供应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đối đãi; xử lý; đối phó (cách mà đối xử hoặc giải quyết với ai/việc gì)
2.对待;对付。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应副
yīng
应
fù
副
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
- Hình thái radical:
- ⿸,广,⿱,⺍,一
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
