Bản dịch của từ 应劫 trong tiếng Việt

应劫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应劫 (Danh từ)

yìng jié
01

Gặp tai họa đã được định sẵn; chịu họa (thường theo ý niệm vay mượn của số mệnh)

1.应验劫运。

Ví dụ
02

Go (cờ vây): một nước để đáp lại cái 'phất kiếp' (抛劫) của đối phương; nước chống kẹt (ứng phó với tình huống liên quan đến kiếp).

2.围棋用语。应付对方的抛劫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应劫

yīng

jié

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
劫主
劫会
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép