Bản dịch của từ 应变无穷 trong tiếng Việt

应变无穷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应变无穷 (Tính từ)

yīng biàn wú qióng
01

Ứng biến linh hoạt, xử lý tình huống liên tục không thấy giới hạn (có thể dùng để khen khéo léo thích ứng)

应付事态发展变化,没有穷尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应变无穷

yìng

biàn

qióng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
变乱
无一不备
无一不知
无一可
无一时
穷丁
穷下
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép