Bản dịch của từ 应叟 trong tiếng Việt

应叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

应叟 (Danh từ)

yìng sǒu
01

Tên người (người họ Ứng) trong Tam Quốc: người có tên Ứng Tẩu (魏应叟)

指三国魏应据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应叟

yīng

sǒu

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
叟兵
叟叟
应
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép