Bản dịch của từ 应响 trong tiếng Việt

应响

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应响 (Động từ)

yìng xiǎng
01

Tiếng vang; tiếng vọng (âm thanh phản hồi từ bề mặt như núi, tường)

1.回声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gây ảnh hưởng; làm cho có tác động (làm ảnh hưởng tới người hoặc việc khác)

2.影响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应响

yīng

xiǎng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép