Bản dịch của từ 应天 trong tiếng Việt

应天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

应天 (Tính từ)

yìng tiān
01

Tuân theo số phận; hành động theo ý trời (có nghĩa là thuận theo, vâng theo mệnh mệnh, chữ viết)

1.顺应天命。

Ví dụ
02

Rắn như động đất; dữ dội đến mức làm rúng động trời (chỉ âm thanh hoặc khí thế rất mạnh) — nghĩa cổ/文言

2.犹震天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应天

yīng

tiān

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
天一
天一阁
天丁
天上人间
应
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép