Bản dịch của từ 应天顺民 trong tiếng Việt

应天顺民

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

应天顺民 (Thành ngữ)

yìng tiān shùn mín
01

Ứng trời thuận dân — hành động, chính sách hợp với thiên và lòng dân; chính quyền hợp lòng dân, đúng với đạo trị quốc.

应:适应,适合。顺应天命,合乎民心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应天顺民

yìng

tiān

shùn

mín

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
天一
天一阁
天丁
天上人间
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
民丁
民下
民不堪命
应
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép