Bản dịch của từ 应弦 trong tiếng Việt

应弦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应弦 (Động từ)

yīng xián
01

Đáp lại bằng tiếng đàn; trả tiếng (đàn) — hành động đáp ứng, ứng phó bằng cách gẩy/đánh dây đàn (thường trong ngữ cảnh cổ điển/hán văn).

2.见“应弦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngã ngửa, đổ sụp (theo câu thành ngữ “应弦而倒”: đáp vào dây rồi ngã — chỉ bất ngờ ngã hoặc thất bại nhanh chóng)

1.见“应弦而倒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应弦

yīng

xián

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép