Bản dịch của từ 应时对景 trong tiếng Việt

应时对景

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应时对景 (Tính từ)

yìng shí duì jǐng
01

Phù hợp với thời thế hoặc bối cảnh; đúng lúc, hợp cảnh (Hán Việt: Ứng thời đối cảnh) — nhấn vào sự tương hợp giữa tình huống và cách xử lý/biểu hiện.

应:适合;对:相合。适合当时的情景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应时对景

yìng

shí

duì

jǐng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
时上
时不再来
对不起
对举
景业
景云
景从
景从云集
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép