Bản dịch của từ 应是 trong tiếng Việt

应是

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应是 (Danh từ)

yìng shì
01

Có lẽ, nên (thể hiện sự suy đoán hoặc tin tưởng rằng điều gì đó có thể xảy ra)

1.料想是;应当是。

Ví dụ
02

Tất cả, mọi (văn ngôn: chỉ mọi thứ hoặc mọi người)

2.凡是,所有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应是

yīng

shì

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
是不是
是事
是事可可
是人
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép