Bản dịch của từ 应求 trong tiếng Việt

应求

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应求 (Động từ)

yìng qiú
01

Đáp lại, ứng đáp; hưởng ứng lời mời hoặc lệnh triệu (Hán Việt: ứng cầu — cùng âm/khớp ý)

应和,响应。语出《易.干》:“同声相应,同气相求。”后多用于指响应征召。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应求

yīng

qiú

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép