Bản dịch của từ 应王 trong tiếng Việt

应王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应王 (Danh từ)

yìng wáng
01

Danh xưng lịch sử: chỉ hai văn nhân nổi tiếng thời cuối Đông Hán, Ứng Bàng (应玚) và Vương Sán (王粲) được kèm đôi cùng nhau.

汉末建安时文人应玚﹑王粲的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应王

yīng

wáng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
王不留行
王世子
王业
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép